phân chia

Học thuật
Thân thiện
phân chia

Hai đứa trẻ phân chia những viên kẹo sáng màu trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia ra thành nhiều phần: Hành động tách một tổng thể, một khối lượng hoặc một nhóm thành các phần nhỏ hơn, riêng biệt.
    • Phân phối, phân bổ: Hành động chia sẻ, giao từng phần cho nhiều đối tượng hoặc mục đích khác nhau.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân chia giai cấp": chỉ sự hình thành các tầng lớp xã hội khác biệt dựa trên địa vị, của cải.
    • Xã hội phong kiến sự phân chia giai cấp rất rõ rệt.
  • "phân chia quyền lực": nguyên tắc chia quyền lực nhà nước cho các cơ quan khác nhau để kiểm soát đối trọng lẫn nhau.
    • Nguyên tắc phân chia quyền lực nền tảng của nhiều nhà nước hiện đại.
  • "phân chia tài sản": việc chia tài sản chung (thường sau ly hôn hoặc khi giải thể hợp đồng, công ty).
    • Hai bên đang đàm phán để phân chia tài sản chung một cách công bằng.
Biến thể từ gần giống
  • Chia (động từ): Nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế "phân chia" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng ít nhấn mạnh tính hệ thống, tổ chức hơn.
    • Chia bánh, chia tay, chia sẻ.
  • Phân phối (động từ): Nhấn mạnh việc chia ra trao cho nhiều người, nhiều nơi theo một kế hoạch, hệ thống.
    • Phân phối hàng cứu trợ, phân phối thu nhập.
  • Phân bổ (động từ): Nhấn mạnh việc chia sắp xếp, bố trí (nguồn lực, công việc) theo từng phần, từng khu vực.
    • Phân bổ ngân sách, phân bổ nhân lực.
Từ đồng nghĩa
  • Chia ra: Cách nói thông thường, giản dị hơn.
  • Chia phần: Thường dùng khi chia vật chất cụ thể.
  • Sắp xếp, bố trí (trong ngữ cảnh phân công công việc).
Từ trái nghĩa
  • Hợp nhất: Kết hợp nhiều phần thành một.
  • Tập trung: Gom lại một chỗ, một mối.
  • Thu gom: Gom, nhặt lại thành một khối.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Phân chia ngọt bùi": Chia sẻ cả những lúc ngọt ngào lẫn đắng cay, gian khó (thể hiện sự đồng cam cộng khổ).
    • Họ đã cùng nhau phân chia ngọt bùi suốt chặng đường khởi nghiệp.
  • "Phân chia trắng đen/rõ ràng": Chỉ sự phân biệt rõ ràng, minh bạch, không nhập nhằng.
    • Pháp luật cần những quy định phân chia trắng đen giữa hành vi đúng sai.
phân chia

Hai đứa trẻ phân chia những viên kẹo sáng màu trên bàn.

  1. Chia ra thành nhiều phần.